Bụi mịn

Bụi mịn(Danh từ)
Các hạt bụi có kích thước rất nhỏ, thường ở dạng lơ lửng trong không khí, có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Very fine dust particles, usually suspended in the air, can affect human health.
极细微的尘埃颗粒,悬浮在空气中,可能危害人体健康。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các hạt bụi rất nhỏ, có kích thước nhỏ hơn bụi thường, có thể bay lơ lửng trong không khí.
Very small dust particles, smaller than regular dust, capable of floating in the air.
极细微的尘埃颗粒,比普通尘埃更小,能悬浮在空气中。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bụi mịn" trong tiếng Anh có thể dịch là "fine dust" (chính thức). Đây là danh từ chỉ các hạt bụi có kích thước rất nhỏ, bay trong không khí và dễ gây hại cho sức khỏe. Thuật ngữ này thường dùng trong các văn bản khoa học và môi trường (formal), trong khi trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn. "Bụi mịn" dùng khi nói về ô nhiễm không khí và các vấn đề môi trường.
"Bụi mịn" trong tiếng Anh có thể dịch là "fine dust" (chính thức). Đây là danh từ chỉ các hạt bụi có kích thước rất nhỏ, bay trong không khí và dễ gây hại cho sức khỏe. Thuật ngữ này thường dùng trong các văn bản khoa học và môi trường (formal), trong khi trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn. "Bụi mịn" dùng khi nói về ô nhiễm không khí và các vấn đề môi trường.
