Bùi nghịt

Bùi nghịt(Tính từ)
Rất bùi và ngon
Richly nutty and delicious; very flavorful and pleasantly nutty (often used for food that is buttery, fragrant, and tasty)
香浓美味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bùi nghịt — (formal) dull, heavy; (informal) cloying, sickly. Tính từ. Tính từ chỉ trạng thái mùi vị, cảm giác hoặc không khí nặng nề, khó chịu do quá ngấy, quá đậm hoặc thiếu thoáng đãng. Dùng dạng formal khi mô tả cảm giác ẩm ướt, ngột ngạt hoặc vị quá béo; dùng informal khi than phiền về đồ ăn quá ngậy hoặc không khí khiến buồn nôn, mang sắc thái khẩu ngữ.
bùi nghịt — (formal) dull, heavy; (informal) cloying, sickly. Tính từ. Tính từ chỉ trạng thái mùi vị, cảm giác hoặc không khí nặng nề, khó chịu do quá ngấy, quá đậm hoặc thiếu thoáng đãng. Dùng dạng formal khi mô tả cảm giác ẩm ướt, ngột ngạt hoặc vị quá béo; dùng informal khi than phiền về đồ ăn quá ngậy hoặc không khí khiến buồn nôn, mang sắc thái khẩu ngữ.
