Bùi nhùi

Bùi nhùi(Danh từ)
Mớ rơm rạ hoặc xơ tre nứa để rối
A tangled bundle of straw or dry plant fibers (such as coconut husk or bamboo/reed fibers) used for stuffing or kindling
干草捆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mồi lửa lèn bằng chất nhạy lửa
A tinder or ignition plug — material packed to start a fire (a small wad of highly flammable substance used to light or ignite something)
引火材料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bùi nhùi — (formal) filament/filamentous material; (informal) không có — danh từ. Bùi nhùi là vật liệu mảnh, sợi nhỏ, thường là chất xơ hoặc tạp chất rời rạc bám vào bề mặt, dùng để chỉ các sợi vụn trong vải, than, lưới lọc hoặc bề mặt kim loại. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật, vật liệu hoặc quan sát khoa học; không cần dạng informal trong giao tiếp hàng ngày.
bùi nhùi — (formal) filament/filamentous material; (informal) không có — danh từ. Bùi nhùi là vật liệu mảnh, sợi nhỏ, thường là chất xơ hoặc tạp chất rời rạc bám vào bề mặt, dùng để chỉ các sợi vụn trong vải, than, lưới lọc hoặc bề mặt kim loại. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật, vật liệu hoặc quan sát khoa học; không cần dạng informal trong giao tiếp hàng ngày.
