Bụi vàng

Bụi vàng(Danh từ)
Các hạt bụi có màu vàng, thường tồn tại trong không khí hoặc bám trên bề mặt.
Fine yellow dust particles, usually found in the air or settled on surfaces
黄色尘埃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhan đề gọi chung cho các hạt bụi mang màu sắc vàng trong tự nhiên hay trong quá trình sinh hoạt, sản xuất.
A general term for small particles or dust that are yellow or golden in color, found in nature or produced during daily activities or manufacturing.
黄色的尘埃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bụi vàng — English: gold dust (formal). Danh từ. Bụi vàng chỉ các hạt siêu nhỏ của vàng hoặc vật liệu màu vàng giống như bột mịn; còn dùng hình ảnh để chỉ giá trị nhỏ nhưng quý. Sử dụng (formal) khi nói về vàng thật, khoa học hoặc thương mại; dùng ít khi có dạng (informal) vì không có từ thân mật phổ biến, thay vào đó dùng mô tả đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.
bụi vàng — English: gold dust (formal). Danh từ. Bụi vàng chỉ các hạt siêu nhỏ của vàng hoặc vật liệu màu vàng giống như bột mịn; còn dùng hình ảnh để chỉ giá trị nhỏ nhưng quý. Sử dụng (formal) khi nói về vàng thật, khoa học hoặc thương mại; dùng ít khi có dạng (informal) vì không có từ thân mật phổ biến, thay vào đó dùng mô tả đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.
