ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bulông trong tiếng Anh

Bulông

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulông(Danh từ)

01

Dụng cụ bằng kim loại, thường có dạng thanh trụ có ren ở đầu dùng để liên kết hay cố định các bộ phận với nhau thường dùng kèm với đai ốc.

A metal fastener, usually a cylindrical rod with threads at one end, used to join or secure parts together; typically used with a nut (bolt).

金属连接件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bulông/

bulông — bolt (formal) — danh từ. Bulông là chi tiết cơ khí hình trụ có ren dùng để nối hai hay nhiều chi tiết bằng đai ốc, giữ chặt kết cấu. Là danh từ chuyên ngành trong cơ khí, xây dựng và sửa chữa. Dùng từ

bulông — bolt (formal) — danh từ. Bulông là chi tiết cơ khí hình trụ có ren dùng để nối hai hay nhiều chi tiết bằng đai ốc, giữ chặt kết cấu. Là danh từ chuyên ngành trong cơ khí, xây dựng và sửa chữa. Dùng từ

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.