Bụm

Bụm(Động từ)
Chụm bàn tay lại để che, bịt
To cup (one’s) hands together to cover or block something
用手掌遮住或挡住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chúm miệng, môi
To purse (one's lips); to pucker (one's mouth) — i.e., to bring the lips together tightly, often showing disapproval, thought, or to get ready for a kiss
撅嘴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bụm(Danh từ)
Lượng lấy được trong hai bàn tay bụm
The amount that can be held in both cupped hands (a handful)
一把的量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khối nhỏ và đặc kết chặt với nhau
A small, compact lump or mass tightly stuck together
小块紧实的团
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lùm, bụi [cây cỏ]
A small thicket or clump of bushes; a dense group of low shrubs or plants (a bushy patch)
灌木丛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “bụm” ≈ (informal) “bam”/“wham” in English. Từ thuộc tiếng lóng/tiếng nói thân mật, biểu thị âm thanh đột ngột, va chạm hoặc việc xảy ra nhanh chóng; không phải từ trang trọng. Là tiếng cảm thán/động từ mô tả hành động va chạm, rơi hoặc phát sinh đột ngột. Dùng trong giao tiếp thân mật, kể chuyện hoặc miêu tả hiệu ứng âm thanh; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ chuyên môn.
(informal) “bụm” ≈ (informal) “bam”/“wham” in English. Từ thuộc tiếng lóng/tiếng nói thân mật, biểu thị âm thanh đột ngột, va chạm hoặc việc xảy ra nhanh chóng; không phải từ trang trọng. Là tiếng cảm thán/động từ mô tả hành động va chạm, rơi hoặc phát sinh đột ngột. Dùng trong giao tiếp thân mật, kể chuyện hoặc miêu tả hiệu ứng âm thanh; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ chuyên môn.
