ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bụm trong tiếng Anh

Bụm

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bụm(Động từ)

01

Chụm bàn tay lại để che, bịt

To cup (one’s) hands together to cover or block something

用手掌遮住或挡住

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chúm miệng, môi

To purse (one's lips); to pucker (one's mouth) — i.e., to bring the lips together tightly, often showing disapproval, thought, or to get ready for a kiss

撅嘴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bụm(Danh từ)

01

Lượng lấy được trong hai bàn tay bụm

The amount that can be held in both cupped hands (a handful)

一把的量

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khối nhỏ và đặc kết chặt với nhau

A small, compact lump or mass tightly stuck together

小块紧实的团

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lùm, bụi [cây cỏ]

A small thicket or clump of bushes; a dense group of low shrubs or plants (a bushy patch)

灌木丛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bụm/

(informal) “bụm” ≈ (informal) “bam”/“wham” in English. Từ thuộc tiếng lóng/tiếng nói thân mật, biểu thị âm thanh đột ngột, va chạm hoặc việc xảy ra nhanh chóng; không phải từ trang trọng. Là tiếng cảm thán/động từ mô tả hành động va chạm, rơi hoặc phát sinh đột ngột. Dùng trong giao tiếp thân mật, kể chuyện hoặc miêu tả hiệu ứng âm thanh; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ chuyên môn.

(informal) “bụm” ≈ (informal) “bam”/“wham” in English. Từ thuộc tiếng lóng/tiếng nói thân mật, biểu thị âm thanh đột ngột, va chạm hoặc việc xảy ra nhanh chóng; không phải từ trang trọng. Là tiếng cảm thán/động từ mô tả hành động va chạm, rơi hoặc phát sinh đột ngột. Dùng trong giao tiếp thân mật, kể chuyện hoặc miêu tả hiệu ứng âm thanh; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.