Bún bò

Bún bò(Danh từ)
Món ăn gồm bún trộn với thịt bò xào, giá đỗ và các thứ gia vị
Bún bò: a Vietnamese dish of rice vermicelli noodles mixed with stir-fried beef, bean sprouts, and seasonings (a savory noodle and beef stir-fry).
米粉牛肉炒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bún bò — beef noodle soup (formal) / bun bo (informal) — danh từ: món ăn truyền thống Việt Nam gồm bún gạo, nước dùng thơm từ xương và sả, thịt bò thái lát hoặc bắp, kèm rau sống và gia vị. Động từ không áp dụng. Dùng thuật ngữ chính thức khi giới thiệu món ăn trong thực đơn hoặc văn viết; dạng không dấu/phiên âm dùng trong giao tiếp nhanh, tìm kiếm trực tuyến hoặc menu quốc tế.
bún bò — beef noodle soup (formal) / bun bo (informal) — danh từ: món ăn truyền thống Việt Nam gồm bún gạo, nước dùng thơm từ xương và sả, thịt bò thái lát hoặc bắp, kèm rau sống và gia vị. Động từ không áp dụng. Dùng thuật ngữ chính thức khi giới thiệu món ăn trong thực đơn hoặc văn viết; dạng không dấu/phiên âm dùng trong giao tiếp nhanh, tìm kiếm trực tuyến hoặc menu quốc tế.
