ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bụng trong tiếng Anh

Bụng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bụng(Danh từ)

01

Bộ phận cơ thể người hoặc động vật, chứa ruột, dạ dày, v.v.

The belly or stomach area of a person or animal — the body part that contains the stomach and intestines

肚子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bụng con người, coi là biểu tượng của ý nghĩ, tình cảm sâu kín đối với người, với việc

Stomach; the human belly—often used figuratively to mean one's feelings, inner thoughts, or deep emotions

肚子,象征内心的思想和情感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phần phình to ở giữa của một số vật

The bulging or rounded middle part of something; the belly or stomach area

腹部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bụng/

(formal) abdomen, stomach; (informal) belly. Danh từ. Bụng là phần giữa thân người chứa cơ quan tiêu hóa, thường chỉ cảm giác no, đói hoặc đau. Dùng từ trang trọng khi nói y tế, mô tả giải phẫu hoặc báo cáo triệu chứng; dùng dạng thân mật (belly) khi giao tiếp hàng ngày, nói về cảm giác, ngoại hình hoặc chăm sóc trẻ em, kể chuyện bình dân.

(formal) abdomen, stomach; (informal) belly. Danh từ. Bụng là phần giữa thân người chứa cơ quan tiêu hóa, thường chỉ cảm giác no, đói hoặc đau. Dùng từ trang trọng khi nói y tế, mô tả giải phẫu hoặc báo cáo triệu chứng; dùng dạng thân mật (belly) khi giao tiếp hàng ngày, nói về cảm giác, ngoại hình hoặc chăm sóc trẻ em, kể chuyện bình dân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.