Bụng tàu

Bụng tàu(Danh từ)
Phần giữa của tàu thuỷ
The middle part of a ship or boat (the central area of the vessel)
船的中部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) sea chest; (informal) locker for ship provisions — danh từ. Bụng tàu là kho chứa hoặc ngăn dưới boong tàu dùng để cất hàng hóa, đồ tiếp tế và nhiên liệu. Từ mang nghĩa hàng hải truyền thống, dùng trong văn viết, kỹ thuật hàng hải hoặc khi mô tả cấu trúc con tàu; dạng thông tục có thể là “kho tàu” khi nói chuyện nhẹ nhàng, còn “bụng tàu” phù hợp trong văn phong chuyên môn hoặc miêu tả chi tiết kỹ thuật.
(formal) sea chest; (informal) locker for ship provisions — danh từ. Bụng tàu là kho chứa hoặc ngăn dưới boong tàu dùng để cất hàng hóa, đồ tiếp tế và nhiên liệu. Từ mang nghĩa hàng hải truyền thống, dùng trong văn viết, kỹ thuật hàng hải hoặc khi mô tả cấu trúc con tàu; dạng thông tục có thể là “kho tàu” khi nói chuyện nhẹ nhàng, còn “bụng tàu” phù hợp trong văn phong chuyên môn hoặc miêu tả chi tiết kỹ thuật.
