Bụng trên

Bụng trên(Danh từ)
Phần bụng trên rốn
Upper abdomen (the part of the belly above the navel)
上腹部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) upper abdomen; (informal) top of the stomach — danh từ: chỉ vùng bụng phía trên rốn. Định nghĩa ngắn: khu vực giữa bờ dưới lồng ngực và rốn, chứa dạ dày, phần trên ruột và cơ quan tiêu hóa khác. Hướng dùng: dùng (formal) trong y tế, mô tả triệu chứng; dùng (informal) để nói chuyện đời thường khi chỉ đau hoặc cảm giác khó chịu ở vùng trên bụng.
(formal) upper abdomen; (informal) top of the stomach — danh từ: chỉ vùng bụng phía trên rốn. Định nghĩa ngắn: khu vực giữa bờ dưới lồng ngực và rốn, chứa dạ dày, phần trên ruột và cơ quan tiêu hóa khác. Hướng dùng: dùng (formal) trong y tế, mô tả triệu chứng; dùng (informal) để nói chuyện đời thường khi chỉ đau hoặc cảm giác khó chịu ở vùng trên bụng.
