Bước

Bước(Động từ)
Đặt chân tới một chỗ khác để di chuyển thân thể theo
To step; to take a step (put your foot down in a new place to move your body)
迈步
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyển giai đoạn
To move on to the next stage; to progress or step forward to a new phase
转变阶段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bước(Danh từ)
Giai đoạn, phần chia nhỏ của một quá trình
Step — a stage or smaller part of a process; one action or phase in a sequence
步骤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn cảnh không hay gặp phải, coi như một giai đoạn nhỏ trong cuộc đời
A stage or period in life, usually an unfortunate or difficult circumstance considered as a small phase
不幸的阶段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Động tác bước đi
Step — the action or movement of placing one foot after the other while walking
步伐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng cách giữa hai bàn chân khi bước
The distance or space between two feet when taking a step; the width of a step
跨步的宽度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bước (step) (formal) / bước chân (step) (informal) — danh từ và động từ. Danh từ chỉ một đơn vị di chuyển bằng chân hoặc giai đoạn trong quá trình; động từ chỉ hành động đi hoặc tiến lên một giai đoạn mới. Dùng dạng formal khi mô tả kế hoạch, hướng dẫn hoặc văn viết; dùng informal trong trò chuyện hằng ngày, miêu tả hành động đi bộ hoặc biểu cảm nhẹ nhàng.
bước (step) (formal) / bước chân (step) (informal) — danh từ và động từ. Danh từ chỉ một đơn vị di chuyển bằng chân hoặc giai đoạn trong quá trình; động từ chỉ hành động đi hoặc tiến lên một giai đoạn mới. Dùng dạng formal khi mô tả kế hoạch, hướng dẫn hoặc văn viết; dùng informal trong trò chuyện hằng ngày, miêu tả hành động đi bộ hoặc biểu cảm nhẹ nhàng.
