ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bước trong tiếng Anh

Bước

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bước(Động từ)

01

Đặt chân tới một chỗ khác để di chuyển thân thể theo

To step; to take a step (put your foot down in a new place to move your body)

迈步

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chuyển giai đoạn

To move on to the next stage; to progress or step forward to a new phase

转变阶段

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bước(Danh từ)

01

Giai đoạn, phần chia nhỏ của một quá trình

Step — a stage or smaller part of a process; one action or phase in a sequence

步骤

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoàn cảnh không hay gặp phải, coi như một giai đoạn nhỏ trong cuộc đời

A stage or period in life, usually an unfortunate or difficult circumstance considered as a small phase

不幸的阶段

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Động tác bước đi

Step — the action or movement of placing one foot after the other while walking

步伐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Khoảng cách giữa hai bàn chân khi bước

The distance or space between two feet when taking a step; the width of a step

跨步的宽度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bước/

bước (step) (formal) / bước chân (step) (informal) — danh từ và động từ. Danh từ chỉ một đơn vị di chuyển bằng chân hoặc giai đoạn trong quá trình; động từ chỉ hành động đi hoặc tiến lên một giai đoạn mới. Dùng dạng formal khi mô tả kế hoạch, hướng dẫn hoặc văn viết; dùng informal trong trò chuyện hằng ngày, miêu tả hành động đi bộ hoặc biểu cảm nhẹ nhàng.

bước (step) (formal) / bước chân (step) (informal) — danh từ và động từ. Danh từ chỉ một đơn vị di chuyển bằng chân hoặc giai đoạn trong quá trình; động từ chỉ hành động đi hoặc tiến lên một giai đoạn mới. Dùng dạng formal khi mô tả kế hoạch, hướng dẫn hoặc văn viết; dùng informal trong trò chuyện hằng ngày, miêu tả hành động đi bộ hoặc biểu cảm nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.