Bước ngoặt

Bước ngoặt(Danh từ)
Sự thay đổi quan trọng, căn bản, đánh dấu sự chuyển hẳn từ giai đoạn, tình thế này sang một giai đoạn, tình thế khác
A turning point — a significant, fundamental change that marks a clear shift from one stage or situation to another
转折点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bước ngoặt — (formal) turning point, (informal) big change; danh từ. Danh từ chỉ một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng làm thay đổi hướng đi, tình huống hoặc kết quả của sự việc. Dùng dạng formal khi viết báo, học thuật hoặc nói trang trọng; có thể dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh thay đổi lớn về cuộc sống, sự nghiệp hoặc mối quan hệ.
bước ngoặt — (formal) turning point, (informal) big change; danh từ. Danh từ chỉ một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng làm thay đổi hướng đi, tình huống hoặc kết quả của sự việc. Dùng dạng formal khi viết báo, học thuật hoặc nói trang trọng; có thể dùng informal trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh thay đổi lớn về cuộc sống, sự nghiệp hoặc mối quan hệ.
