Buổi hẹn

Buổi hẹn(Danh từ)
Thời gian đã được ấn định để gặp gỡ ai đó hoặc làm một việc gì đó.
An arranged time to meet someone or to do something; an appointment or scheduled meeting.
约会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buổi hẹn — (formal) appointment; (informal) date. danh từ. Buổi hẹn chỉ một cuộc gặp đã được sắp xếp trước giữa hai hoặc nhiều người, có thể mang tính công việc hoặc cá nhân. Dùng dạng formal khi nói chuyện chuyên nghiệp, đặt lịch làm việc hoặc gặp khách; dùng informal khi nhắc tới cuộc hẹn hẹn hò, gặp gỡ bạn bè hoặc cuộc gặp thân mật, không trang trọng.
buổi hẹn — (formal) appointment; (informal) date. danh từ. Buổi hẹn chỉ một cuộc gặp đã được sắp xếp trước giữa hai hoặc nhiều người, có thể mang tính công việc hoặc cá nhân. Dùng dạng formal khi nói chuyện chuyên nghiệp, đặt lịch làm việc hoặc gặp khách; dùng informal khi nhắc tới cuộc hẹn hẹn hò, gặp gỡ bạn bè hoặc cuộc gặp thân mật, không trang trọng.
