ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Buổi hẹn trong tiếng Anh

Buổi hẹn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buổi hẹn(Danh từ)

01

Thời gian đã được ấn định để gặp gỡ ai đó hoặc làm một việc gì đó.

An arranged time to meet someone or to do something; an appointment or scheduled meeting.

约会

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/buổi hẹn/

buổi hẹn — (formal) appointment; (informal) date. danh từ. Buổi hẹn chỉ một cuộc gặp đã được sắp xếp trước giữa hai hoặc nhiều người, có thể mang tính công việc hoặc cá nhân. Dùng dạng formal khi nói chuyện chuyên nghiệp, đặt lịch làm việc hoặc gặp khách; dùng informal khi nhắc tới cuộc hẹn hẹn hò, gặp gỡ bạn bè hoặc cuộc gặp thân mật, không trang trọng.

buổi hẹn — (formal) appointment; (informal) date. danh từ. Buổi hẹn chỉ một cuộc gặp đã được sắp xếp trước giữa hai hoặc nhiều người, có thể mang tính công việc hoặc cá nhân. Dùng dạng formal khi nói chuyện chuyên nghiệp, đặt lịch làm việc hoặc gặp khách; dùng informal khi nhắc tới cuộc hẹn hẹn hò, gặp gỡ bạn bè hoặc cuộc gặp thân mật, không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.