Buổi học

Buổi học(Danh từ)
Khoảng thời gian dành cho việc học tập hoặc giảng dạy, thường trong một ngày, ví dụ như một tiết học, một ca học.
A period of instruction; a class session — a set time during the day devoted to teaching or learning (e.g., a lesson or a school period)
上课时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buổi học — (formal) class, lesson; (informal) session. Danh từ. Buổi học là khoảng thời gian được tổ chức để dạy hoặc học một chủ đề cụ thể, thường theo lịch trình trong trường hoặc khóa học. Dùng dạng formal khi nói về lịch trình học chính thức, tài liệu và lịch học; dùng informal khi nói chuyện thân mật về một buổi học cụ thể, buổi ôn tập hoặc sinh hoạt nhóm.
buổi học — (formal) class, lesson; (informal) session. Danh từ. Buổi học là khoảng thời gian được tổ chức để dạy hoặc học một chủ đề cụ thể, thường theo lịch trình trong trường hoặc khóa học. Dùng dạng formal khi nói về lịch trình học chính thức, tài liệu và lịch học; dùng informal khi nói chuyện thân mật về một buổi học cụ thể, buổi ôn tập hoặc sinh hoạt nhóm.
