Buổi lễ; dịp

Buổi lễ; dịp(Danh từ)
Khoảng thời gian dùng để tổ chức các hoạt động lễ nghi hoặc kỷ niệm; dịp đặc biệt để tụ họp hoặc tiến hành một sự kiện trọng đại hoặc trang trọng.
A time or occasion for holding formal or ceremonial activities; a special event or gathering arranged to celebrate, mark, or carry out an important or solemn occasion (e.g., a ceremony, commemorative event, or formal celebration).
举行正式活动或庆典的时刻或场合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buổi lễ: (formal) ceremony; (informal) event — danh từ. Danh từ chỉ một sự kiện trang trọng hoặc có nghi thức, như lễ kỷ niệm, lễ tốt nghiệp, hay buổi tưởng niệm. Dịp: (formal) occasion; (informal) chance/event — danh từ chỉ thời điểm hoặc cơ hội đặc biệt để tổ chức hoạt động. Dùng “buổi lễ” khi nhấn đến nghi thức, “dịp” khi nói chung về thời cơ hoặc hoàn cảnh để làm gì đó.
buổi lễ: (formal) ceremony; (informal) event — danh từ. Danh từ chỉ một sự kiện trang trọng hoặc có nghi thức, như lễ kỷ niệm, lễ tốt nghiệp, hay buổi tưởng niệm. Dịp: (formal) occasion; (informal) chance/event — danh từ chỉ thời điểm hoặc cơ hội đặc biệt để tổ chức hoạt động. Dùng “buổi lễ” khi nhấn đến nghi thức, “dịp” khi nói chung về thời cơ hoặc hoàn cảnh để làm gì đó.
