Buổi luyện tập

Buổi luyện tập(Cụm từ)
Khoảng thời gian dành để thực hành, rèn luyện kỹ năng hoặc kiến thức.
A period of time dedicated to practicing or training skills or knowledge.
专门用来练习或训练技能或知识的一段时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Buổi luyện tập dịch ra tiếng Anh là practice session (formal) hoặc training session (informal). Đây là cụm danh từ chỉ khoảng thời gian dành để luyện tập hoặc rèn kỹ năng. Thường dùng "practice session" trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp còn "training session" phổ biến hơn trong thể thao hoặc các hoạt động thực hành.
Buổi luyện tập dịch ra tiếng Anh là practice session (formal) hoặc training session (informal). Đây là cụm danh từ chỉ khoảng thời gian dành để luyện tập hoặc rèn kỹ năng. Thường dùng "practice session" trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp còn "training session" phổ biến hơn trong thể thao hoặc các hoạt động thực hành.
