Buổi tập

Buổi tập(Danh từ)
Thời gian được ấn định để luyện tập một hoạt động nào đó, thường là thể dục, thể thao hoặc nghệ thuật.
A scheduled session for practicing an activity, usually exercise, sports, or performing arts (e.g., a practice session, training session, or rehearsal).
练习时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buổi tập — English translations: practice session (formal), training session (informal). Danh từ. Buổi tập chỉ một khoảng thời gian dành cho luyện tập hoặc rèn kỹ năng, thường theo lịch, như thể thao, nhạc cụ hoặc công việc chuyên môn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, lịch trình hoặc thông báo; dùng dạng đời thường khi trò chuyện, nhắc về hoạt động luyện tập hàng ngày giữa bạn bè hoặc đồng đội.
buổi tập — English translations: practice session (formal), training session (informal). Danh từ. Buổi tập chỉ một khoảng thời gian dành cho luyện tập hoặc rèn kỹ năng, thường theo lịch, như thể thao, nhạc cụ hoặc công việc chuyên môn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, lịch trình hoặc thông báo; dùng dạng đời thường khi trò chuyện, nhắc về hoạt động luyện tập hàng ngày giữa bạn bè hoặc đồng đội.
