ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Buổi tập trong tiếng Anh

Buổi tập

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buổi tập(Danh từ)

01

Thời gian được ấn định để luyện tập một hoạt động nào đó, thường là thể dục, thể thao hoặc nghệ thuật.

A scheduled session for practicing an activity, usually exercise, sports, or performing arts (e.g., a practice session, training session, or rehearsal).

练习时间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/buổi tập/

buổi tập — English translations: practice session (formal), training session (informal). Danh từ. Buổi tập chỉ một khoảng thời gian dành cho luyện tập hoặc rèn kỹ năng, thường theo lịch, như thể thao, nhạc cụ hoặc công việc chuyên môn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, lịch trình hoặc thông báo; dùng dạng đời thường khi trò chuyện, nhắc về hoạt động luyện tập hàng ngày giữa bạn bè hoặc đồng đội.

buổi tập — English translations: practice session (formal), training session (informal). Danh từ. Buổi tập chỉ một khoảng thời gian dành cho luyện tập hoặc rèn kỹ năng, thường theo lịch, như thể thao, nhạc cụ hoặc công việc chuyên môn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, lịch trình hoặc thông báo; dùng dạng đời thường khi trò chuyện, nhắc về hoạt động luyện tập hàng ngày giữa bạn bè hoặc đồng đội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.