Buổi trưa

Buổi trưa(Danh từ)
Khoảng thời gian bắt đầu từ 10: 00 AM đến 11: 59 AM trong một ngày.
The time of day from 10:00 AM to 11:59 AM (late morning)
上午十点到十一点的时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buổi trưa — English: (formal) midday, noon; (informal) lunch time. Danh từ chỉ khoảng thời gian giữa ngày, thường từ 11h đến 13h. Nghĩa phổ biến là thời điểm ăn trưa hoặc nghỉ ngắn giữa buổi làm việc/học tập. Dùng dạng formal khi viết báo, lịch trình, chủ đề chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về ăn trưa, gặp gỡ hoặc nghỉ ngơi trong ngày.
buổi trưa — English: (formal) midday, noon; (informal) lunch time. Danh từ chỉ khoảng thời gian giữa ngày, thường từ 11h đến 13h. Nghĩa phổ biến là thời điểm ăn trưa hoặc nghỉ ngắn giữa buổi làm việc/học tập. Dùng dạng formal khi viết báo, lịch trình, chủ đề chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về ăn trưa, gặp gỡ hoặc nghỉ ngơi trong ngày.
