Bướm

Bướm(Danh từ)
Côn trùng có bốn cánh mỏng, phủ một lớp vảy nhỏ như phấn, nhiều màu, có vòi để hút mật hoa
Butterfly — an insect with four thin wings covered in tiny, colorful scales; it has a long proboscis (tube-like mouth) used to sip nectar from flowers.
蝴蝶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên gọi thông thường của sâu bọ cánh phấn
Butterfly — the common name for the colorful, winged insect with powdery (scaly) wings
蝴蝶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Âm hộ trẻ con
(slang) a young girl's vulva (child’s female genitalia) — informal/slang term referring to a child’s external female genitals
小女孩的外阴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bướm — (formal) butterfly. Danh từ: con vật cánh mỏng thường có màu sắc rực rỡ. Chỉ loài côn trùng lưỡng cánh, biến thái hoàn chỉnh từ sâu thành nhộng rồi thành bướm; thường bay nhẹ trong vườn, hoa. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng và mô tả khoa học (formal) hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vẻ đẹp, phong cảnh (informal); không có dạng từ thân mật khác.
bướm — (formal) butterfly. Danh từ: con vật cánh mỏng thường có màu sắc rực rỡ. Chỉ loài côn trùng lưỡng cánh, biến thái hoàn chỉnh từ sâu thành nhộng rồi thành bướm; thường bay nhẹ trong vườn, hoa. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng và mô tả khoa học (formal) hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vẻ đẹp, phong cảnh (informal); không có dạng từ thân mật khác.
