ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bướm trong tiếng Anh

Bướm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bướm(Danh từ)

01

Côn trùng có bốn cánh mỏng, phủ một lớp vảy nhỏ như phấn, nhiều màu, có vòi để hút mật hoa

Butterfly — an insect with four thin wings covered in tiny, colorful scales; it has a long proboscis (tube-like mouth) used to sip nectar from flowers.

蝴蝶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên gọi thông thường của sâu bọ cánh phấn

Butterfly — the common name for the colorful, winged insect with powdery (scaly) wings

蝴蝶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Âm hộ trẻ con

(slang) a young girl's vulva (child’s female genitalia) — informal/slang term referring to a child’s external female genitals

小女孩的外阴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bướm/

bướm — (formal) butterfly. Danh từ: con vật cánh mỏng thường có màu sắc rực rỡ. Chỉ loài côn trùng lưỡng cánh, biến thái hoàn chỉnh từ sâu thành nhộng rồi thành bướm; thường bay nhẹ trong vườn, hoa. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng và mô tả khoa học (formal) hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vẻ đẹp, phong cảnh (informal); không có dạng từ thân mật khác.

bướm — (formal) butterfly. Danh từ: con vật cánh mỏng thường có màu sắc rực rỡ. Chỉ loài côn trùng lưỡng cánh, biến thái hoàn chỉnh từ sâu thành nhộng rồi thành bướm; thường bay nhẹ trong vườn, hoa. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng và mô tả khoa học (formal) hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vẻ đẹp, phong cảnh (informal); không có dạng từ thân mật khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.