Buôn

Buôn(Danh từ)
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam [tương đương với làng], thường có đời sống riêng về nhiều mặt
A small local community or settlement (similar to a village) among some ethnic minority groups in southern Vietnam, with its own distinct social and cultural life
南方少数民族的小村落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Buôn(Động từ)
Mua để bán lấy lãi
To buy goods in order to sell them for a profit (to trade or deal in goods)
买卖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buôn — (formal: to trade, to deal) (informal: to hustle); động từ chỉ hành động mua bán hàng hóa hoặc vận hành kinh doanh nhỏ; nghĩa phổ biến là trao đổi hàng hóa để kiếm lợi. Dùng dạng formal khi nói về thương mại, kinh doanh chuyên nghiệp; dùng informal khi nói nhẹ hoặc chỉ việc kiếm tiền bằng thủ đoạn, buôn bán nhỏ lẻ hoặc dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.
buôn — (formal: to trade, to deal) (informal: to hustle); động từ chỉ hành động mua bán hàng hóa hoặc vận hành kinh doanh nhỏ; nghĩa phổ biến là trao đổi hàng hóa để kiếm lợi. Dùng dạng formal khi nói về thương mại, kinh doanh chuyên nghiệp; dùng informal khi nói nhẹ hoặc chỉ việc kiếm tiền bằng thủ đoạn, buôn bán nhỏ lẻ hoặc dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.
