ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Buôn trong tiếng Anh

Buôn

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buôn(Danh từ)

01

Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam [tương đương với làng], thường có đời sống riêng về nhiều mặt

A small local community or settlement (similar to a village) among some ethnic minority groups in southern Vietnam, with its own distinct social and cultural life

南方少数民族的小村落

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Buôn(Động từ)

01

Mua để bán lấy lãi

To buy goods in order to sell them for a profit (to trade or deal in goods)

买卖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/buôn/

buôn — (formal: to trade, to deal) (informal: to hustle); động từ chỉ hành động mua bán hàng hóa hoặc vận hành kinh doanh nhỏ; nghĩa phổ biến là trao đổi hàng hóa để kiếm lợi. Dùng dạng formal khi nói về thương mại, kinh doanh chuyên nghiệp; dùng informal khi nói nhẹ hoặc chỉ việc kiếm tiền bằng thủ đoạn, buôn bán nhỏ lẻ hoặc dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.

buôn — (formal: to trade, to deal) (informal: to hustle); động từ chỉ hành động mua bán hàng hóa hoặc vận hành kinh doanh nhỏ; nghĩa phổ biến là trao đổi hàng hóa để kiếm lợi. Dùng dạng formal khi nói về thương mại, kinh doanh chuyên nghiệp; dùng informal khi nói nhẹ hoặc chỉ việc kiếm tiền bằng thủ đoạn, buôn bán nhỏ lẻ hoặc dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.