ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bươn trong tiếng Anh

Bươn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bươn(Động từ)

01

Đi vội, đi nhanh

To hurry; to move quickly (to go somewhere in a rush)

匆忙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bươn/

bươn — English: (informal) hustle, scramble. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lao động miệt mài, khéo léo hoặc vật lộn mưu sinh, tìm cách kiếm sống bằng nhiều cách; thường nhấn mạnh nỗ lực và linh hoạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong văn nói, kể chuyện đời thường; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lao động” hoặc “mưu sinh” khi cần lịch sự.

bươn — English: (informal) hustle, scramble. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lao động miệt mài, khéo léo hoặc vật lộn mưu sinh, tìm cách kiếm sống bằng nhiều cách; thường nhấn mạnh nỗ lực và linh hoạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong văn nói, kể chuyện đời thường; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lao động” hoặc “mưu sinh” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.