Bươn

Bươn(Động từ)
Đi vội, đi nhanh
To hurry; to move quickly (to go somewhere in a rush)
匆忙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bươn — English: (informal) hustle, scramble. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lao động miệt mài, khéo léo hoặc vật lộn mưu sinh, tìm cách kiếm sống bằng nhiều cách; thường nhấn mạnh nỗ lực và linh hoạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong văn nói, kể chuyện đời thường; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lao động” hoặc “mưu sinh” khi cần lịch sự.
bươn — English: (informal) hustle, scramble. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lao động miệt mài, khéo léo hoặc vật lộn mưu sinh, tìm cách kiếm sống bằng nhiều cách; thường nhấn mạnh nỗ lực và linh hoạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong văn nói, kể chuyện đời thường; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lao động” hoặc “mưu sinh” khi cần lịch sự.
