Buôn hàng xách

Buôn hàng xách(Động từ)
Buôn bằng cách đứng giữa làm trung gian nhận hàng và trao hàng để kiếm một ít lời, không phải bỏ vốn ra
To sell goods as a middleman by taking and handing them over for others to earn a small profit without using your own capital (i.e., act as an intermediary/agent)
作为中介出售商品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buôn hàng xách — English: trading carried goods (formal), small-scale cross-border smuggling/reselling (informal). (động từ/thuật ngữ thương mại) Động từ chỉ hành vi mua, vận chuyển và bán lẻ hàng hóa mang theo từ nước ngoài hoặc vùng khác để tiêu thụ trong nước. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản thương mại, pháp lý; dùng dạng thông tục khi nói hàng ngày về việc bán hàng nhập lậu hoặc buôn thủ công quy mô nhỏ.
buôn hàng xách — English: trading carried goods (formal), small-scale cross-border smuggling/reselling (informal). (động từ/thuật ngữ thương mại) Động từ chỉ hành vi mua, vận chuyển và bán lẻ hàng hóa mang theo từ nước ngoài hoặc vùng khác để tiêu thụ trong nước. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản thương mại, pháp lý; dùng dạng thông tục khi nói hàng ngày về việc bán hàng nhập lậu hoặc buôn thủ công quy mô nhỏ.
