Buôn làng

Buôn làng(Danh từ)
Xóm làng ở vùng dân tộc thiểu số miền Nam Việt Nam
A village or settlement of ethnic minority people in the southern highlands of Vietnam
南方少数民族村落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buôn làng — English: (formal) village community, (informal) village — danh từ: chỉ một cộng đồng cư dân bản địa hoặc làng mạc trong vùng dân tộc, thường có quan hệ họ hàng và sinh hoạt tập thể. Định nghĩa ngắn gọn: khu dân cư truyền thống gắn với tập quán bản địa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói hành chính hoặc nghiên cứu, dạng informal khi nói thân mật, tường thuật đời sống hàng ngày.
buôn làng — English: (formal) village community, (informal) village — danh từ: chỉ một cộng đồng cư dân bản địa hoặc làng mạc trong vùng dân tộc, thường có quan hệ họ hàng và sinh hoạt tập thể. Định nghĩa ngắn gọn: khu dân cư truyền thống gắn với tập quán bản địa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói hành chính hoặc nghiên cứu, dạng informal khi nói thân mật, tường thuật đời sống hàng ngày.
