Buồn ngủ

Buồn ngủ(Tính từ)
Ở trạng thái cảm thấy muốn ngủ, cần ngủ ngay
Feeling sleepy; needing or wanting to sleep right away
感到困倦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buồn ngủ — (formal) sleepy; (informal) drowsy — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái muốn ngủ, mắt nặng, khó giữ tỉnh táo. Dùng khi mô tả cảm giác cá nhân hoặc đối tượng (ví dụ: trẻ con, người lái xe) cần ngủ nghỉ; dùng dạng trang trọng khi viết báo, y tế hoặc giao tiếp lịch sự, còn dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình.
buồn ngủ — (formal) sleepy; (informal) drowsy — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái muốn ngủ, mắt nặng, khó giữ tỉnh táo. Dùng khi mô tả cảm giác cá nhân hoặc đối tượng (ví dụ: trẻ con, người lái xe) cần ngủ nghỉ; dùng dạng trang trọng khi viết báo, y tế hoặc giao tiếp lịch sự, còn dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình.
