Anh - Việt

Bản dịch của từ Buồn ngủ trong tiếng Anh

buồn ngủ

Tính từ

“buồn ngủ” tiếng Anh là gì?

“buồn ngủ” tiếng Anh thường là sleepy; dùng khi bạn cảm thấy muốn ngủ hoặc khó tỉnh táo. Drowsy cũng nghĩa là buồn ngủ, nhưng thường trang trọng hơn hoặc dùng khi nói về cảm giác lơ mơ, nhất là do thuốc, rượu hoặc thiếu ngủ.

“buồn ngủ” thường dịch là sleepy. Từ này có 1 nghĩa ở 1 từ loại, chọn nghĩa bạn cần để xem cách dùng:

buồn ngủ (Tính từ)

Nghĩa 01

sleepy; drowsy

sleepydrowsy

Cảm thấy muốn ngủ hoặc khó giữ tỉnh táo.

Ví dụ
I feel sleepy after lunch.Tôi buồn ngủ sau khi ăn trưa.
She is drowsy because she stayed up late.Cô ấy buồn ngủ vì đã thức khuya.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Cách nói theo ngữ cảnh

Muốn nói:

thuốc này làm tôi buồn ngủ

Tính từ→ This medicine makes me sleepy

This medicine makes me sleepy

Đời thường

Nói đơn giản về tác dụng của thuốc lên bạn.

Ví dụ

This medicine makes me sleepy in the afternoon.

Thuốc này làm tôi buồn ngủ vào buổi chiều.

This medicine makes me drowsy

Trung tính

Phù hợp khi mô tả tác dụng phụ trên nhãn thuốc hoặc với bác sĩ.

Ví dụ

This medicine makes me drowsy, so I don't drive.

Thuốc này làm tôi buồn ngủ, nên tôi không lái xe.

Muốn nói:

tôi bị buồn ngủ vào ban ngày

Tính từ→ I feel sleepy during the day

I feel sleepy during the day

Đời thường

Nói về cảm giác của bản thân trong giao tiếp thường ngày.

Ví dụ

I feel sleepy during the day even when I get enough sleep.

Tôi bị buồn ngủ vào ban ngày dù ngủ đủ.

Muốn nói:

tôi buồn ngủ khi đang lái xe

Tính từ→ I feel sleepy while driving

I feel sleepy while driving

Đời thường

Cách nói trực tiếp về cảm giác của bạn khi lái xe.

Ví dụ

I feel sleepy while driving long distances.

Tôi buồn ngủ khi đang lái xe đường dài.

I get drowsy behind the wheel

Trung tính

Nhấn mạnh tình trạng lơ mơ khi cầm lái; thường dùng trong cảnh báo an toàn.

Ví dụ

I often get drowsy behind the wheel at night.

Tôi thường buồn ngủ khi lái xe vào ban đêm.

Cấu trúc câu của dạng “Tính từ”

Cấu trúc câu tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng.

cảm thấy buồn ngủ

feel sleepy

I started to feel sleepy during the meeting.

Tôi bắt đầu cảm thấy buồn ngủ trong cuộc họp.

trở nên buồn ngủ

get sleepy

I often get sleepy when I watch films late at night.

Tôi thường trở nên buồn ngủ khi xem phim muộn.

Lưu ý: Get sleepy thường dùng trong văn nói.

buồn ngủ đến mức + mệnh đề

be so sleepy that + mệnh đề

She was so sleepy that she couldn't concentrate.

Cô ấy buồn ngủ đến mức không thể tập trung.

Kết hợp từ của dạng “Tính từ”

Trạng từ + buồn ngủbuồn ngủ + Giới từbuồn ngủ + Từ đi kèmĐộng từ + buồn ngủ
Cụm từ của buồn ngủ (Tính từ): Trạng từ + buồn ngủ
Cụm tiếng Việt
Tiếng Anh tương ứng

very sleepy

Lỗi sai thường gặp của dạng “Tính từ”

Tôi buồn ngủ bây giờ.

· Tính từ

I am sleep now.

I am sleepy now.

I feel drowsy now.

Tôi buồn ngủ sau bữa trưa.

· Tính từ

I have sleepy after lunch.

I feel sleepy after lunch.

I get sleepy after lunch.

Tôi buồn ngủ nên không tập trung được.

· Tính từ

I am sleeping, so I can't concentrate.

I am sleepy, so I can't concentrate.

I am drowsy, so I can't concentrate.

Câu hỏi thường gặp về “buồn ngủ”

Cả hai đều đúng. Sleepy thông dụng hơn trong giao tiếp; drowsy nhấn mạnh trạng thái lơ mơ, khó tỉnh táo.

Video ngữ cảnh