Buồn nôn

Buồn nôn(Tính từ)
Ở trạng thái cảm thấy muốn nôn
Feeling like you are going to vomit; nauseous
恶心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buồn nôn — (formal) nauseous, (informal) feel sick; động từ/phr.v. chỉ cảm giác khó chịu ở dạ dày muốn nôn hoặc sắp nôn. Diễn tả trạng thái cơ thể khi tiêu hóa kém, say tàu xe, hoặc do thuốc; thường dùng trong y tế và giao tiếp hàng ngày. Dùng từ formal khi mô tả triệu chứng cho bác sĩ, và informal khi nói chuyện với bạn bè hoặc miêu tả tức thời.
buồn nôn — (formal) nauseous, (informal) feel sick; động từ/phr.v. chỉ cảm giác khó chịu ở dạ dày muốn nôn hoặc sắp nôn. Diễn tả trạng thái cơ thể khi tiêu hóa kém, say tàu xe, hoặc do thuốc; thường dùng trong y tế và giao tiếp hàng ngày. Dùng từ formal khi mô tả triệu chứng cho bác sĩ, và informal khi nói chuyện với bạn bè hoặc miêu tả tức thời.
