ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Buồn vui trong tiếng Anh

Buồn vui

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buồn vui(Cụm từ)

01

Cảm xúc, tâm trạng của con người theo hai chiều hướng khác nhau: lúc thì đau khổ, thất vọng (buồn); lúc thì hạnh phúc, hài lòng (vui). Dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái cảm xúc hoặc những tâm trạng vui buồn xen kẽ nhau.

Feelings or moods that swing between two opposite states: sometimes sad, hurt, or disappointed (buồn), and other times happy, satisfied, or pleased (vui). Used to describe changing emotions or alternating moments of sadness and happiness.

情绪的波动,时而悲伤,时而快乐。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/buồn vui/

buồn vui — (formal: sadness and happiness; informal: ups and downs) — danh từ ghép chỉ trạng thái cảm xúc dao động giữa buồn và vui. Định nghĩa ngắn: cảm giác tổng hợp bao gồm nỗi buồn và niềm vui, thường thay đổi theo hoàn cảnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi diễn đạt chung, trang trọng hoặc viết; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, mô tả cảm xúc thất thường.

buồn vui — (formal: sadness and happiness; informal: ups and downs) — danh từ ghép chỉ trạng thái cảm xúc dao động giữa buồn và vui. Định nghĩa ngắn: cảm giác tổng hợp bao gồm nỗi buồn và niềm vui, thường thay đổi theo hoàn cảnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi diễn đạt chung, trang trọng hoặc viết; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, mô tả cảm xúc thất thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.