Buồn vui

Buồn vui(Cụm từ)
Cảm xúc, tâm trạng của con người theo hai chiều hướng khác nhau: lúc thì đau khổ, thất vọng (buồn); lúc thì hạnh phúc, hài lòng (vui). Dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái cảm xúc hoặc những tâm trạng vui buồn xen kẽ nhau.
Feelings or moods that swing between two opposite states: sometimes sad, hurt, or disappointed (buồn), and other times happy, satisfied, or pleased (vui). Used to describe changing emotions or alternating moments of sadness and happiness.
情绪的波动,时而悲伤,时而快乐。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buồn vui — (formal: sadness and happiness; informal: ups and downs) — danh từ ghép chỉ trạng thái cảm xúc dao động giữa buồn và vui. Định nghĩa ngắn: cảm giác tổng hợp bao gồm nỗi buồn và niềm vui, thường thay đổi theo hoàn cảnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi diễn đạt chung, trang trọng hoặc viết; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, mô tả cảm xúc thất thường.
buồn vui — (formal: sadness and happiness; informal: ups and downs) — danh từ ghép chỉ trạng thái cảm xúc dao động giữa buồn và vui. Định nghĩa ngắn: cảm giác tổng hợp bao gồm nỗi buồn và niềm vui, thường thay đổi theo hoàn cảnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi diễn đạt chung, trang trọng hoặc viết; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, mô tả cảm xúc thất thường.
