ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Buông tay trong tiếng Anh

Buông tay

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buông tay(Động từ)

01

Thôi không làm nữa

To stop doing something; to give up (stopping an activity or effort) — e.g., “I gave up” or “she stopped trying”

放弃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không nắm nữa

Let go (of something); release (your grip) — not holding on anymore

放手

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/buông tay/

buông tay — let go, release (formal); let go (informal). Động từ cụm: chỉ hành động thả tay, rời khỏi sự nắm giữ hoặc chấm dứt can thiệp cảm xúc, vật lý hay quan hệ. Nghĩa phổ biến là thả bỏ vật hoặc buông bỏ cảm xúc, không níu kéo. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chính thức, y tế hoặc pháp lý; dùng thân mật khi nói về cảm xúc, mối quan hệ hoặc lời khuyên đời thường.

buông tay — let go, release (formal); let go (informal). Động từ cụm: chỉ hành động thả tay, rời khỏi sự nắm giữ hoặc chấm dứt can thiệp cảm xúc, vật lý hay quan hệ. Nghĩa phổ biến là thả bỏ vật hoặc buông bỏ cảm xúc, không níu kéo. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chính thức, y tế hoặc pháp lý; dùng thân mật khi nói về cảm xúc, mối quan hệ hoặc lời khuyên đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.