Buông tay

Buông tay(Động từ)
Thôi không làm nữa
To stop doing something; to give up (stopping an activity or effort) — e.g., “I gave up” or “she stopped trying”
放弃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không nắm nữa
Let go (of something); release (your grip) — not holding on anymore
放手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
buông tay — let go, release (formal); let go (informal). Động từ cụm: chỉ hành động thả tay, rời khỏi sự nắm giữ hoặc chấm dứt can thiệp cảm xúc, vật lý hay quan hệ. Nghĩa phổ biến là thả bỏ vật hoặc buông bỏ cảm xúc, không níu kéo. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chính thức, y tế hoặc pháp lý; dùng thân mật khi nói về cảm xúc, mối quan hệ hoặc lời khuyên đời thường.
buông tay — let go, release (formal); let go (informal). Động từ cụm: chỉ hành động thả tay, rời khỏi sự nắm giữ hoặc chấm dứt can thiệp cảm xúc, vật lý hay quan hệ. Nghĩa phổ biến là thả bỏ vật hoặc buông bỏ cảm xúc, không níu kéo. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chính thức, y tế hoặc pháp lý; dùng thân mật khi nói về cảm xúc, mối quan hệ hoặc lời khuyên đời thường.
