ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bương trong tiếng Anh

Bương

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bương(Động từ)

01

Hỏng hẳn, mất hẳn

To break completely; to be ruined or lost (completely beyond repair)

完全损坏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bương(Danh từ)

01

Cây cùng loại với tre, thân to, thẳng, mỏng mình [có nhiều ở miền núi Bắc Bộ]

A type of tall, slender woody plant similar to bamboo, with a straight thin stem (common in the northern mountainous regions of Vietnam)

一种类似竹子的高瘦木本植物,干直而细

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ống đựng làm bằng thân cây bương, thường dùng để đựng nước ở một số vùng núi

A container made from the hollow stem of the bương plant (a type of bamboo-like reed), traditionally used in mountainous areas to hold water

用空心的竹子做的水桶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bương/

bương: (formal) beam; (informal) —. Danh từ. Bương chỉ thanh gỗ hoặc sào chống, đỡ kết cấu mái, mũi thuyền hoặc làm cột; trong ngôn ngữ hàng hải, bương là cây đỡ buồm. Dùng từ formal khi nói về kết cấu xây dựng, kiến trúc, đóng tàu hoặc kỹ thuật; không có tương đương thông tục phổ biến, nên tránh thay thế bằng từ lóng.

bương: (formal) beam; (informal) —. Danh từ. Bương chỉ thanh gỗ hoặc sào chống, đỡ kết cấu mái, mũi thuyền hoặc làm cột; trong ngôn ngữ hàng hải, bương là cây đỡ buồm. Dùng từ formal khi nói về kết cấu xây dựng, kiến trúc, đóng tàu hoặc kỹ thuật; không có tương đương thông tục phổ biến, nên tránh thay thế bằng từ lóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.