Bương

Bương(Động từ)
Hỏng hẳn, mất hẳn
To break completely; to be ruined or lost (completely beyond repair)
完全损坏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bương(Danh từ)
Cây cùng loại với tre, thân to, thẳng, mỏng mình [có nhiều ở miền núi Bắc Bộ]
A type of tall, slender woody plant similar to bamboo, with a straight thin stem (common in the northern mountainous regions of Vietnam)
一种类似竹子的高瘦木本植物,干直而细
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ống đựng làm bằng thân cây bương, thường dùng để đựng nước ở một số vùng núi
A container made from the hollow stem of the bương plant (a type of bamboo-like reed), traditionally used in mountainous areas to hold water
用空心的竹子做的水桶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bương: (formal) beam; (informal) —. Danh từ. Bương chỉ thanh gỗ hoặc sào chống, đỡ kết cấu mái, mũi thuyền hoặc làm cột; trong ngôn ngữ hàng hải, bương là cây đỡ buồm. Dùng từ formal khi nói về kết cấu xây dựng, kiến trúc, đóng tàu hoặc kỹ thuật; không có tương đương thông tục phổ biến, nên tránh thay thế bằng từ lóng.
bương: (formal) beam; (informal) —. Danh từ. Bương chỉ thanh gỗ hoặc sào chống, đỡ kết cấu mái, mũi thuyền hoặc làm cột; trong ngôn ngữ hàng hải, bương là cây đỡ buồm. Dùng từ formal khi nói về kết cấu xây dựng, kiến trúc, đóng tàu hoặc kỹ thuật; không có tương đương thông tục phổ biến, nên tránh thay thế bằng từ lóng.
