ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Buồng xuân trong tiếng Anh

Buồng xuân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buồng xuân(Danh từ)

01

Phòng của phụ nữ trẻ

A young woman's private room or bedroom

年轻女性的私密房间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/buồng xuân/

buồng xuân — English: (formal) boudoir, (informal) dressing room; danh từ. Buồng xuân chỉ phòng riêng của phụ nữ để nghỉ ngơi, trang điểm và thay quần áo, thường nhỏ, riêng tư và trang trí nữ tính. Dùng từ formal khi dịch tài liệu văn học, lịch sử hoặc trang trọng; dùng informal khi nói đời thường về phòng thay đồ, không chính thức hoặc miêu tả không gian cá nhân.

buồng xuân — English: (formal) boudoir, (informal) dressing room; danh từ. Buồng xuân chỉ phòng riêng của phụ nữ để nghỉ ngơi, trang điểm và thay quần áo, thường nhỏ, riêng tư và trang trí nữ tính. Dùng từ formal khi dịch tài liệu văn học, lịch sử hoặc trang trọng; dùng informal khi nói đời thường về phòng thay đồ, không chính thức hoặc miêu tả không gian cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.