Búp

Búp(Danh từ)
Chồi non của cây
Bud — a young shoot or unopened flower on a plant
嫩芽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật có hình thon, nhọn đầu, tựa như hình búp
A small, bud-shaped unit or object—something tapered and pointed at one end, like a flower bud or a sprout
芽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
búp — English: bud (formal). Danh từ. Búp là phần non, chồi nhỏ trên cây hoặc hoa chưa nở, chứa mầm phát triển thành lá, hoa hoặc chồi mới. Dùng từ “bud” (formal) trong văn viết, mô tả thực vật học hoặc khi nói trang trọng; trong giao tiếp thân mật người nói có thể chỉ gọi là “chồi” hoặc nói đơn giản hơn tuỳ ngữ cảnh, không dùng từ Anh ngữ khi nói tiếng Việt hàng ngày.
búp — English: bud (formal). Danh từ. Búp là phần non, chồi nhỏ trên cây hoặc hoa chưa nở, chứa mầm phát triển thành lá, hoa hoặc chồi mới. Dùng từ “bud” (formal) trong văn viết, mô tả thực vật học hoặc khi nói trang trọng; trong giao tiếp thân mật người nói có thể chỉ gọi là “chồi” hoặc nói đơn giản hơn tuỳ ngữ cảnh, không dùng từ Anh ngữ khi nói tiếng Việt hàng ngày.
