ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Búp-bê trong tiếng Anh

Búp-bê

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Búp-bê(Danh từ)

01

Đồ chơi làm bằng nhựa hay bằng cao su, có hình em bé

A doll — a toy made of plastic or rubber shaped like a baby

娃娃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/búp-bê/

búp-bê: (formal) doll; (informal) doll/figurine. Danh từ. Búp-bê là đồ chơi hình người hoặc tượng nhỏ, thường bằng nhựa, vải hoặc sứ, dùng để chơi, sưu tầm hoặc trưng bày. Dùng từ chính thức khi nói về đồ chơi, hàng hóa hoặc nghệ thuật; dùng dạng thông tục khi chỉ những con búp-bê phổ thông hoặc gọi thân mật một người dễ thương, thậm chí mang sắc thái trìu mến.

búp-bê: (formal) doll; (informal) doll/figurine. Danh từ. Búp-bê là đồ chơi hình người hoặc tượng nhỏ, thường bằng nhựa, vải hoặc sứ, dùng để chơi, sưu tầm hoặc trưng bày. Dùng từ chính thức khi nói về đồ chơi, hàng hóa hoặc nghệ thuật; dùng dạng thông tục khi chỉ những con búp-bê phổ thông hoặc gọi thân mật một người dễ thương, thậm chí mang sắc thái trìu mến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.