Bứt

Bứt(Động từ)
Giật mạnh làm cho đứt rời ra
To pull or snatch something sharply so that it breaks or comes off
猛拉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cắt cỏ, rạ, v.v.
To pull up or cut off grass, straw, etc.; to pull out vegetation (e.g., uproot or pluck grass or stalks)
拔草
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tách lìa hẳn để đi nơi khác, làm việc khác
To break away (from someone or something) — to separate oneself and go elsewhere or do something different
脱离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bứt — English: (formal) pull off, (informal) rip/pluck; từ loại: động từ. Bứt chỉ hành động kéo mạnh, giật để tách vật khỏi chỗ bám hoặc làm rách; thường dùng cho việc nhổ, giật tóc, cắt rời bằng lực tay. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động trung tính hoặc trong văn viết, dùng dạng thông dụng khi nói đời thường, miêu tả phản ứng cảm xúc hoặc hành vi thô bạo.
bứt — English: (formal) pull off, (informal) rip/pluck; từ loại: động từ. Bứt chỉ hành động kéo mạnh, giật để tách vật khỏi chỗ bám hoặc làm rách; thường dùng cho việc nhổ, giật tóc, cắt rời bằng lực tay. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động trung tính hoặc trong văn viết, dùng dạng thông dụng khi nói đời thường, miêu tả phản ứng cảm xúc hoặc hành vi thô bạo.
