ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bứt trong tiếng Anh

Bứt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bứt(Động từ)

01

Giật mạnh làm cho đứt rời ra

To pull or snatch something sharply so that it breaks or comes off

猛拉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cắt cỏ, rạ, v.v.

To pull up or cut off grass, straw, etc.; to pull out vegetation (e.g., uproot or pluck grass or stalks)

拔草

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tách lìa hẳn để đi nơi khác, làm việc khác

To break away (from someone or something) — to separate oneself and go elsewhere or do something different

脱离

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bứt/

bứt — English: (formal) pull off, (informal) rip/pluck; từ loại: động từ. Bứt chỉ hành động kéo mạnh, giật để tách vật khỏi chỗ bám hoặc làm rách; thường dùng cho việc nhổ, giật tóc, cắt rời bằng lực tay. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động trung tính hoặc trong văn viết, dùng dạng thông dụng khi nói đời thường, miêu tả phản ứng cảm xúc hoặc hành vi thô bạo.

bứt — English: (formal) pull off, (informal) rip/pluck; từ loại: động từ. Bứt chỉ hành động kéo mạnh, giật để tách vật khỏi chỗ bám hoặc làm rách; thường dùng cho việc nhổ, giật tóc, cắt rời bằng lực tay. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động trung tính hoặc trong văn viết, dùng dạng thông dụng khi nói đời thường, miêu tả phản ứng cảm xúc hoặc hành vi thô bạo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.