Bưu điện

Bưu điện(Danh từ)
Phương thức thông tin, liên lạc bằng thư từ, điện báo, điện thoại, v.v. do một cơ quan chuyên môn đảm nhiệm
The postal service; a government or official agency that handles mail, telegrams, telephone services, and other communications
邮政服务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cơ quan đảm nhiệm việc chuyển thư từ, điện báo, điện thoại, v.v.
Post office — an organization that handles sending and receiving mail, telegrams, and related services (e.g., postage, mail delivery)
邮局
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bưu điện — (formal) post office; (informal) post, mail center. Danh từ: chỉ cơ quan hoặc địa điểm cung cấp dịch vụ bưu gửi, nhận thư, bưu kiện và một số dịch vụ tài chính cơ bản. Định nghĩa ngắn: nơi xử lý, chuyển phát thư từ, bưu phẩm và dịch vụ liên quan. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói chính thức hoặc giao tiếp với cơ quan; dạng informal phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc chỉ địa điểm.
bưu điện — (formal) post office; (informal) post, mail center. Danh từ: chỉ cơ quan hoặc địa điểm cung cấp dịch vụ bưu gửi, nhận thư, bưu kiện và một số dịch vụ tài chính cơ bản. Định nghĩa ngắn: nơi xử lý, chuyển phát thư từ, bưu phẩm và dịch vụ liên quan. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói chính thức hoặc giao tiếp với cơ quan; dạng informal phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc chỉ địa điểm.
