Bye

Bye(Danh từ)
Một từ dùng để chào tạm biệt khi rời đi hoặc kết thúc cuộc trò chuyện.
A word used to say farewell when leaving or ending a conversation.
再见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bye (informal: "bye", formal: "goodbye") — interjection/chào tạm biệt: từ dùng để tạm biệt khi rời khỏi ai đó hoặc kết thúc cuộc trò chuyện; mang sắc thái thân mật, ngắn gọn. Dùng dạng informal "bye" trong giao tiếp thân thiết, bạn bè, tin nhắn; dùng "goodbye" trong tình huống trang trọng, lời chào chính thức hoặc khi muốn diễn đạt sự chia tay rõ ràng, trang nghiêm hơn.
bye (informal: "bye", formal: "goodbye") — interjection/chào tạm biệt: từ dùng để tạm biệt khi rời khỏi ai đó hoặc kết thúc cuộc trò chuyện; mang sắc thái thân mật, ngắn gọn. Dùng dạng informal "bye" trong giao tiếp thân thiết, bạn bè, tin nhắn; dùng "goodbye" trong tình huống trang trọng, lời chào chính thức hoặc khi muốn diễn đạt sự chia tay rõ ràng, trang nghiêm hơn.
