ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ C trong tiếng Anh

C

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

C(Danh từ)

01

Con chữ thứ năm của bảng chữ cái chữ quốc ngữ

The fifth letter of the Vietnamese (Latin) alphabet, 'c'

越南字母中的第五个字母

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Số 100 trong chữ số La Mã

The Roman numeral for 100

罗马数字中的100

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Coulomb [viết tắt]

C (abbr.) — coulomb (unit of electric charge)

库仑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Celsius [viết tắt]

Celsius (abbreviation for the temperature scale °C)

摄氏度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Kí hiệu hoá học của nguyên tố carbon

The chemical symbol for the element carbon (C).

碳元素的化学符号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Kí hiệu phân loại trên dưới: thứ ba, sau A, B

The third rank or category; used to label something as 'C' (after A and B) to show its lower/third position in an order

第三等级

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/c/

(formal) C (letter C) (informal) see / si. Danh từ: chữ cái. Chỉ chữ C trong bảng chữ cái Latin, âm /si/ trong tiếng Anh. Dùng “C” khi nói về chữ viết, ký hiệu, điểm học tập (grade C) hoặc biểu tượng hóa học; “see”/“si” là cách nói không chính thức khi phát âm hoặc đánh vần bằng lời. Dùng hình thức chính thức trong văn bản và học thuật, dạng thông dụng khi nói chuyện hoặc ghi nhanh.

(formal) C (letter C) (informal) see / si. Danh từ: chữ cái. Chỉ chữ C trong bảng chữ cái Latin, âm /si/ trong tiếng Anh. Dùng “C” khi nói về chữ viết, ký hiệu, điểm học tập (grade C) hoặc biểu tượng hóa học; “see”/“si” là cách nói không chính thức khi phát âm hoặc đánh vần bằng lời. Dùng hình thức chính thức trong văn bản và học thuật, dạng thông dụng khi nói chuyện hoặc ghi nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.