C

C(Danh từ)
Con chữ thứ năm của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
The fifth letter of the Vietnamese (Latin) alphabet, 'c'
越南字母中的第五个字母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Số 100 trong chữ số La Mã
The Roman numeral for 100
罗马数字中的100
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Coulomb [viết tắt]
C (abbr.) — coulomb (unit of electric charge)
库仑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Celsius [viết tắt]
Celsius (abbreviation for the temperature scale °C)
摄氏度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kí hiệu hoá học của nguyên tố carbon
The chemical symbol for the element carbon (C).
碳元素的化学符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kí hiệu phân loại trên dưới: thứ ba, sau A, B
The third rank or category; used to label something as 'C' (after A and B) to show its lower/third position in an order
第三等级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) C (letter C) (informal) see / si. Danh từ: chữ cái. Chỉ chữ C trong bảng chữ cái Latin, âm /si/ trong tiếng Anh. Dùng “C” khi nói về chữ viết, ký hiệu, điểm học tập (grade C) hoặc biểu tượng hóa học; “see”/“si” là cách nói không chính thức khi phát âm hoặc đánh vần bằng lời. Dùng hình thức chính thức trong văn bản và học thuật, dạng thông dụng khi nói chuyện hoặc ghi nhanh.
(formal) C (letter C) (informal) see / si. Danh từ: chữ cái. Chỉ chữ C trong bảng chữ cái Latin, âm /si/ trong tiếng Anh. Dùng “C” khi nói về chữ viết, ký hiệu, điểm học tập (grade C) hoặc biểu tượng hóa học; “see”/“si” là cách nói không chính thức khi phát âm hoặc đánh vần bằng lời. Dùng hình thức chính thức trong văn bản và học thuật, dạng thông dụng khi nói chuyện hoặc ghi nhanh.
