ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ca trong tiếng Anh

Ca

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ca(Danh từ)

01

Đồ dùng uống nước, có quai, bằng kim loại, nhựa....

A cup or mug used for drinking, often with a handle; can be made of metal, plastic, ceramic, etc.

杯子,通常有把手,用于喝水或饮料。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ đong lường, dung tích từ một phần tư lít đến một, hai lít

A measuring cup — a kitchen container used to measure liquids or ingredients, typically holding from about 1/4 liter up to 1–2 liters

量杯

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phiên làm việc liên tục của mỗi kíp công nhân

Shift — a continuous period of work assigned to a group of workers (e.g., morning shift, night shift)

工作班次

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trường hợp bệnh

Case (as in a case of illness or disease) — e.g., a confirmed case of flu

病例

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Điệu hát dân tộc cổ truyền

A traditional folk singing style; a traditional folk song or vocal genre

传统民歌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Bài văn ngắn, dùng để hát hoặc ngâm

A short poem or piece of writing meant to be sung or recited (a song or lyric)

短诗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ca(Động từ)

01

Hát

To sing

唱歌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ca/

ca — (formal) song; (informal) chant/number — danh từ/động từ. Là danh từ chỉ một bài hát hoặc tiết mục ca hát; là động từ chỉ hành động hát hoặc trình bày bằng giọng nói. Dùng dạng formal để nói về bài hát, ca khúc, tiết mục nghệ thuật trong ngữ cảnh trang trọng; dùng informal khi nói chung về việc hát, rót giọng, hoặc trong giao tiếp thân mật, đời thường.

ca — (formal) song; (informal) chant/number — danh từ/động từ. Là danh từ chỉ một bài hát hoặc tiết mục ca hát; là động từ chỉ hành động hát hoặc trình bày bằng giọng nói. Dùng dạng formal để nói về bài hát, ca khúc, tiết mục nghệ thuật trong ngữ cảnh trang trọng; dùng informal khi nói chung về việc hát, rót giọng, hoặc trong giao tiếp thân mật, đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.