Ca

Ca(Danh từ)
Đồ dùng uống nước, có quai, bằng kim loại, nhựa....
A cup or mug used for drinking, often with a handle; can be made of metal, plastic, ceramic, etc.
杯子,通常有把手,用于喝水或饮料。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dụng cụ đong lường, dung tích từ một phần tư lít đến một, hai lít
A measuring cup — a kitchen container used to measure liquids or ingredients, typically holding from about 1/4 liter up to 1–2 liters
量杯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phiên làm việc liên tục của mỗi kíp công nhân
Shift — a continuous period of work assigned to a group of workers (e.g., morning shift, night shift)
工作班次
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trường hợp bệnh
Case (as in a case of illness or disease) — e.g., a confirmed case of flu
病例
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điệu hát dân tộc cổ truyền
A traditional folk singing style; a traditional folk song or vocal genre
传统民歌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bài văn ngắn, dùng để hát hoặc ngâm
A short poem or piece of writing meant to be sung or recited (a song or lyric)
短诗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ca(Động từ)
Hát
To sing
唱歌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ca — (formal) song; (informal) chant/number — danh từ/động từ. Là danh từ chỉ một bài hát hoặc tiết mục ca hát; là động từ chỉ hành động hát hoặc trình bày bằng giọng nói. Dùng dạng formal để nói về bài hát, ca khúc, tiết mục nghệ thuật trong ngữ cảnh trang trọng; dùng informal khi nói chung về việc hát, rót giọng, hoặc trong giao tiếp thân mật, đời thường.
ca — (formal) song; (informal) chant/number — danh từ/động từ. Là danh từ chỉ một bài hát hoặc tiết mục ca hát; là động từ chỉ hành động hát hoặc trình bày bằng giọng nói. Dùng dạng formal để nói về bài hát, ca khúc, tiết mục nghệ thuật trong ngữ cảnh trang trọng; dùng informal khi nói chung về việc hát, rót giọng, hoặc trong giao tiếp thân mật, đời thường.
