Cá

Cá(Danh từ)
Động vật có xương sống ở nước, thở bằng mang, bơi bằng vây
Fish — a cold-blooded vertebrate that lives in water, breathes with gills, and swims using fins.
鱼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miếng gỗ [giống hình con cá] dùng để giữ chặt các mộng gỗ khi lắp ghép
A wooden wedge (shaped like a fish) used to tighten and hold wooden joints together during assembly
鱼形木楔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miếng gỗ chốt giữa bộ phận thân cày với bộ phận nối liền lưỡi cày
A wooden pin or wedge used to secure the plow body to the plowshare (a wooden peg that fastens parts of a plow together)
木钉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miếng sắt cứng cài vào cạnh đứng của răng trong bộ bánh cóc, để cho bánh răng chỉ quay được một chiều
Pawl — a small metal piece fitted against the side of a gear or ratchet that allows the wheel to turn in only one direction.
爪齿 — 齿轮上的小金属片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miếng sắt đóng vào đế giày da để chống mòn
A metal heel or toe plate fitted to a leather shoe to prevent wear (a small piece of metal attached to the sole/heel)
鞋底金属片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cá(Động từ)
Cuộc
To bet on or gamble (colloquial: to place a wager)
打赌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cá — fish (formal). danh từ. Danh từ chỉ động vật có xương sống sống ở nước, có mang, vây và thường được dùng làm thực phẩm. Dùng từ này trong hầu hết ngữ cảnh: (formal) phù hợp với văn viết, mô tả sinh học, thực đơn; không có từ thân mật phổ biến chuyên biệt, các dạng giảm nhẹ hay biệt danh được dùng theo vùng miền hoặc slang, nên dùng từ chuẩn 'cá' trong giao tiếp lịch sự và trang trọng.
cá — fish (formal). danh từ. Danh từ chỉ động vật có xương sống sống ở nước, có mang, vây và thường được dùng làm thực phẩm. Dùng từ này trong hầu hết ngữ cảnh: (formal) phù hợp với văn viết, mô tả sinh học, thực đơn; không có từ thân mật phổ biến chuyên biệt, các dạng giảm nhẹ hay biệt danh được dùng theo vùng miền hoặc slang, nên dùng từ chuẩn 'cá' trong giao tiếp lịch sự và trang trọng.
