Cà chua

Cà chua(Danh từ)
Cà thân và lá có lông, lá xẻ hình chân vịt, hoa vàng, quả chín màu vàng đỏ, thịt mềm mọng nước, vị hơi chua
Tomato — a plant with hairy stems and leaves that are pinnately lobed, yellow flowers, and round or oblong fruit that turns red or yellow when ripe; the flesh is soft and juicy with a slightly tangy taste.
番茄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cà chua (tomato) *(formal)*; (no common informal English equivalent) — danh từ. Quả màu đỏ cam, mọng nước, thường dùng làm nguyên liệu nấu ăn, salad và nước ép. Chỉ thực phẩm và cây trồng thuộc họ cà, có vị ngọt chua, giàu nước và vitamin. Sử dụng thuật ngữ chính thức trong văn viết, nấu ăn và mua sắm; không có dạng thông tục riêng biệt trong tiếng Anh, nên dùng "tomato" cho mọi ngữ cảnh.
cà chua (tomato) *(formal)*; (no common informal English equivalent) — danh từ. Quả màu đỏ cam, mọng nước, thường dùng làm nguyên liệu nấu ăn, salad và nước ép. Chỉ thực phẩm và cây trồng thuộc họ cà, có vị ngọt chua, giàu nước và vitamin. Sử dụng thuật ngữ chính thức trong văn viết, nấu ăn và mua sắm; không có dạng thông tục riêng biệt trong tiếng Anh, nên dùng "tomato" cho mọi ngữ cảnh.
