Ca dao

Ca dao(Danh từ)
Thơ ca dân gian được truyền miệng dưới dạng những câu hát không theo một điệu nhất định, thường phổ biến theo thể thơ lục bát cho dễ nhớ, dễ thuộc
Ca dao: Vietnamese folk poems and songs passed down orally, often in short, easy-to-remember lines (commonly in the lục-bát 6-8 syllable form), expressing everyday life, feelings, and traditional wisdom.
民间诗歌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thể loại văn vần, thường làm theo thể thơ lục bát [hình thức giống như ca dao cổ truyền]
Folk verse; traditional Vietnamese folk poetry (short rhymed poems, often in the six-eight — lục bát — meter)
民谣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ca dao (folk poetry; *formal*: folk songs/folk poetry) (không có dạng thông tục riêng biệt) — danh từ: các bài thơ, câu hát dân gian ngắn, truyền miệng trong dân gian. Định nghĩa: ca dao ghi lại kinh nghiệm, tình cảm, tục ngữ và đời sống hàng ngày của người dân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức khi nói học thuật, văn hóa; dùng dạng ngắn gọn “ca dao” trong giao tiếp bình thường vì từ đã mang tính dân dã sẵn có.
ca dao (folk poetry; *formal*: folk songs/folk poetry) (không có dạng thông tục riêng biệt) — danh từ: các bài thơ, câu hát dân gian ngắn, truyền miệng trong dân gian. Định nghĩa: ca dao ghi lại kinh nghiệm, tình cảm, tục ngữ và đời sống hàng ngày của người dân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức khi nói học thuật, văn hóa; dùng dạng ngắn gọn “ca dao” trong giao tiếp bình thường vì từ đã mang tính dân dã sẵn có.
