ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ca dao trong tiếng Anh

Ca dao

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ca dao(Danh từ)

01

Thơ ca dân gian được truyền miệng dưới dạng những câu hát không theo một điệu nhất định, thường phổ biến theo thể thơ lục bát cho dễ nhớ, dễ thuộc

Ca dao: Vietnamese folk poems and songs passed down orally, often in short, easy-to-remember lines (commonly in the lục-bát 6-8 syllable form), expressing everyday life, feelings, and traditional wisdom.

民间诗歌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thể loại văn vần, thường làm theo thể thơ lục bát [hình thức giống như ca dao cổ truyền]

Folk verse; traditional Vietnamese folk poetry (short rhymed poems, often in the six-eight — lục bát — meter)

民谣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ca dao/

ca dao (folk poetry; *formal*: folk songs/folk poetry) (không có dạng thông tục riêng biệt) — danh từ: các bài thơ, câu hát dân gian ngắn, truyền miệng trong dân gian. Định nghĩa: ca dao ghi lại kinh nghiệm, tình cảm, tục ngữ và đời sống hàng ngày của người dân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức khi nói học thuật, văn hóa; dùng dạng ngắn gọn “ca dao” trong giao tiếp bình thường vì từ đã mang tính dân dã sẵn có.

ca dao (folk poetry; *formal*: folk songs/folk poetry) (không có dạng thông tục riêng biệt) — danh từ: các bài thơ, câu hát dân gian ngắn, truyền miệng trong dân gian. Định nghĩa: ca dao ghi lại kinh nghiệm, tình cảm, tục ngữ và đời sống hàng ngày của người dân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức khi nói học thuật, văn hóa; dùng dạng ngắn gọn “ca dao” trong giao tiếp bình thường vì từ đã mang tính dân dã sẵn có.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.