ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cà gai trong tiếng Anh

Cà gai

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cà gai (Danh từ)

01

Cà mọc hoang, thân và lá có gai, quả màu đỏ hay vàng, dùng làm thuốc

Cà gai: a wild spiny plant (a type of nightshade) with prickly stems and leaves and red or yellow berries, traditionally used in herbal medicine

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cà gai/

cà gai — English: nightshade, thorny eggplant (formal). danh từ. Cà gai là cây bụi có quả giống cà, có gai; dùng trong y học truyền thống hoặc nói về quả/cây. Được gọi là nightshade trong văn viết khoa học; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng tên địa phương hoặc “thorny eggplant” khi mô tả cho người chưa biết. Dùng dạng formal trong văn bản, món thuốc dân gian và mô tả thực vật.

cà gai — English: nightshade, thorny eggplant (formal). danh từ. Cà gai là cây bụi có quả giống cà, có gai; dùng trong y học truyền thống hoặc nói về quả/cây. Được gọi là nightshade trong văn viết khoa học; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng tên địa phương hoặc “thorny eggplant” khi mô tả cho người chưa biết. Dùng dạng formal trong văn bản, món thuốc dân gian và mô tả thực vật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.