Cà gai

Cà gai (Danh từ)
Cà mọc hoang, thân và lá có gai, quả màu đỏ hay vàng, dùng làm thuốc
Cà gai: a wild spiny plant (a type of nightshade) with prickly stems and leaves and red or yellow berries, traditionally used in herbal medicine
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cà gai — English: nightshade, thorny eggplant (formal). danh từ. Cà gai là cây bụi có quả giống cà, có gai; dùng trong y học truyền thống hoặc nói về quả/cây. Được gọi là nightshade trong văn viết khoa học; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng tên địa phương hoặc “thorny eggplant” khi mô tả cho người chưa biết. Dùng dạng formal trong văn bản, món thuốc dân gian và mô tả thực vật.
cà gai — English: nightshade, thorny eggplant (formal). danh từ. Cà gai là cây bụi có quả giống cà, có gai; dùng trong y học truyền thống hoặc nói về quả/cây. Được gọi là nightshade trong văn viết khoa học; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng tên địa phương hoặc “thorny eggplant” khi mô tả cho người chưa biết. Dùng dạng formal trong văn bản, món thuốc dân gian và mô tả thực vật.
