Cả hai

Cả hai(Từ hạn định)
Chỉ hai đối tượng hoặc hai người cùng được đề cập, không loại trừ bên nào; tất cả hai.
Both — used to refer to two people or things together, without excluding either one
两个
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cả hai(Đại từ)
Từ dùng để thay thế cho hai đối tượng hoặc hai người đều được nói tới.
A pronoun used to refer to both of two people or things; "both"
两者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cả hai — English: (formal) both; (informal) both/both of them. Từ loại: đại từ/tiếp đầu/biểu đạt số lượng. Nghĩa chính: chỉ hai người hoặc hai vật đều đúng hoặc cùng được nhắc đến. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự, văn bản chính thức; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc khi muốn giọng thân mật; cấu trúc và vị trí trong câu giữ nguyên, chỉ thay đổi mức trang trọng.
cả hai — English: (formal) both; (informal) both/both of them. Từ loại: đại từ/tiếp đầu/biểu đạt số lượng. Nghĩa chính: chỉ hai người hoặc hai vật đều đúng hoặc cùng được nhắc đến. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự, văn bản chính thức; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc khi muốn giọng thân mật; cấu trúc và vị trí trong câu giữ nguyên, chỉ thay đổi mức trang trọng.
