Cá hồi

Cá hồi(Danh từ)
Cá biển vùng ôn đới, thường vào sông để đẻ, thịt ăn ngon
Salmon — a common cold-water fish that often swims from the sea into rivers to spawn; its flesh is eaten and considered tasty.
鲑鱼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cá hồi — English: salmon (formal). danh từ. Cá nước lạnh thuộc họ Salmonidae, thân hình dẹp bên, thịt đỏ, thường sống ở biển rồi về sông để sinh sản; dùng làm thực phẩm giàu omega-3. Dùng từ formal khi viết mô tả thực phẩm, thực đơn, bài báo khoa học; trong giao tiếp thân mật vẫn nói “cá hồi” mà không cần từ ngữ informal khác.
cá hồi — English: salmon (formal). danh từ. Cá nước lạnh thuộc họ Salmonidae, thân hình dẹp bên, thịt đỏ, thường sống ở biển rồi về sông để sinh sản; dùng làm thực phẩm giàu omega-3. Dùng từ formal khi viết mô tả thực phẩm, thực đơn, bài báo khoa học; trong giao tiếp thân mật vẫn nói “cá hồi” mà không cần từ ngữ informal khác.
