ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cá lăng trong tiếng Anh

Cá lăng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cá lăng(Danh từ)

01

Cá dữ ở nước ngọt, cùng họ với cá ngạnh, cỡ lớn, thân dài và màu xám, bụng màu trắng nhạt

A large freshwater fish (a type of catfish) related to the sheatfish, with a long gray body and a pale white belly; known for being relatively aggressive

一种大型淡水鱼,体长灰色,肚子白色。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cá lăng/

cá lăng — English: (formal) thornyhead loach; (informal) lăng fish. Danh từ. Cá nước ngọt họ Lăng, thân dẹt, sống đáy sông, có râu ngắn và vảy nhỏ, thường dùng làm thực phẩm. Dùng tên formal khi viết khoa học, báo chí hoặc khi cần chính xác; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chợ cá hoặc khi nói chung về loại cá này một cách thân mật.

cá lăng — English: (formal) thornyhead loach; (informal) lăng fish. Danh từ. Cá nước ngọt họ Lăng, thân dẹt, sống đáy sông, có râu ngắn và vảy nhỏ, thường dùng làm thực phẩm. Dùng tên formal khi viết khoa học, báo chí hoặc khi cần chính xác; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chợ cá hoặc khi nói chung về loại cá này một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.