ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cá mú trong tiếng Anh

Cá mú

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cá mú(Danh từ)

01

Cá vược sống chủ yếu ở biển, thân dày, lưng cao, miệng rộng

Grouper — a thick-bodied sea fish with a high back and a large mouth, commonly found in marine waters

大头鱼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xem cá song

Grouper (a type of fish; see "cá song")

石斑鱼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cá [nói khái quát]

Grouper (a type of fish)

石斑鱼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cá mú/

cá mú — English: grouper (formal). Danh từ. Cá mú là một loài cá biển thân to, thịt chắc, sống gần đáy và rạn san hô, thường được dùng làm thực phẩm cao giá trị. Dùng từ formal khi nói trong tài liệu khoa học, thực đơn nhà hàng hoặc mua bán; có thể dùng tên địa phương thông thường trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về món ăn ở chợ, nhưng vẫn giữ nghĩa giống nhau.

cá mú — English: grouper (formal). Danh từ. Cá mú là một loài cá biển thân to, thịt chắc, sống gần đáy và rạn san hô, thường được dùng làm thực phẩm cao giá trị. Dùng từ formal khi nói trong tài liệu khoa học, thực đơn nhà hàng hoặc mua bán; có thể dùng tên địa phương thông thường trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về món ăn ở chợ, nhưng vẫn giữ nghĩa giống nhau.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.