Cá nhét

Cá nhét (Danh từ)
Cá chạch
Gudgeon (a small freshwater bottom-dwelling fish similar to a loach)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cá nhét — English: anchovy (formal). Danh từ. Cá nhét là loài cá nhỏ, thường ướp muối hoặc làm mắm, dùng làm gia vị hoặc ăn kèm; nghĩa phổ biến chỉ cá tươi hoặc chế biến nhỏ. Cách dùng: dùng dạng formal khi nói tên loài hoặc trong ẩm thực, công thức; không có dạng informal riêng biệt phổ biến, người nói thường dùng trực tiếp “cá nhét” trong giao tiếp hàng ngày.
cá nhét — English: anchovy (formal). Danh từ. Cá nhét là loài cá nhỏ, thường ướp muối hoặc làm mắm, dùng làm gia vị hoặc ăn kèm; nghĩa phổ biến chỉ cá tươi hoặc chế biến nhỏ. Cách dùng: dùng dạng formal khi nói tên loài hoặc trong ẩm thực, công thức; không có dạng informal riêng biệt phổ biến, người nói thường dùng trực tiếp “cá nhét” trong giao tiếp hàng ngày.
