Ca-phê-in

Ca-phê-in(Danh từ)
An-ca-lô-ít trong hạt cà phê, lá chè,... dùng làm thuốc (phiên âm từ tiếng Anh caffeine)
Caffeine — a stimulant found in coffee beans, tea leaves, and some other plants, commonly used in drinks and medicines to increase alertness and reduce tiredness.
咖啡因
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ca-phê-in (caffeine) *(formal)*. Danh từ. Là hợp chất kích thích tự nhiên trong cà phê, trà và một số đồ uống, giúp tăng tỉnh táo và giảm buồn ngủ. Thường dùng trong ngữ cảnh y học, dinh dưỡng hoặc khoa học để nói về tác dụng sinh lý và liều lượng; ở giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng “cafein” viết liền không dấu hoặc gọi chung là “caffeine” (informal) khi trao đổi nhanh, không trang trọng.
ca-phê-in (caffeine) *(formal)*. Danh từ. Là hợp chất kích thích tự nhiên trong cà phê, trà và một số đồ uống, giúp tăng tỉnh táo và giảm buồn ngủ. Thường dùng trong ngữ cảnh y học, dinh dưỡng hoặc khoa học để nói về tác dụng sinh lý và liều lượng; ở giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng “cafein” viết liền không dấu hoặc gọi chung là “caffeine” (informal) khi trao đổi nhanh, không trang trọng.
