ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ca-phê-in trong tiếng Anh

Ca-phê-in

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ca-phê-in(Danh từ)

01

An-ca-lô-ít trong hạt cà phê, lá chè,... dùng làm thuốc (phiên âm từ tiếng Anh caffeine)

Caffeine — a stimulant found in coffee beans, tea leaves, and some other plants, commonly used in drinks and medicines to increase alertness and reduce tiredness.

咖啡因

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ca-phê-in/

ca-phê-in (caffeine) *(formal)*. Danh từ. Là hợp chất kích thích tự nhiên trong cà phê, trà và một số đồ uống, giúp tăng tỉnh táo và giảm buồn ngủ. Thường dùng trong ngữ cảnh y học, dinh dưỡng hoặc khoa học để nói về tác dụng sinh lý và liều lượng; ở giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng “cafein” viết liền không dấu hoặc gọi chung là “caffeine” (informal) khi trao đổi nhanh, không trang trọng.

ca-phê-in (caffeine) *(formal)*. Danh từ. Là hợp chất kích thích tự nhiên trong cà phê, trà và một số đồ uống, giúp tăng tỉnh táo và giảm buồn ngủ. Thường dùng trong ngữ cảnh y học, dinh dưỡng hoặc khoa học để nói về tác dụng sinh lý và liều lượng; ở giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng “cafein” viết liền không dấu hoặc gọi chung là “caffeine” (informal) khi trao đổi nhanh, không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.