ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cá rô phi trong tiếng Anh

Cá rô phi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cá rô phi(Danh từ)

01

Cá nước ngọt vốn gốc ở châu Phi, trông giống như con cá rô, nhưng thân to và dẹp hơn, sinh sản rất nhanh

Nile tilapia — a freshwater fish originally from Africa that looks like a perch but has a wider, flatter body and reproduces very quickly.

非洲罗非鱼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cá rô phi/

cá rô phi (tilapia) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ: tên một loài cá nước ngọt họ Cichlidae, thân dẹt, dễ nuôi. Định nghĩa ngắn: cá dùng làm thực phẩm, sinh trưởng nhanh, chịu được nhiều môi trường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức trong văn viết, khoa học và thương mại; không cần dùng hình thức khác trong giao tiếp hàng ngày.

cá rô phi (tilapia) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ: tên một loài cá nước ngọt họ Cichlidae, thân dẹt, dễ nuôi. Định nghĩa ngắn: cá dùng làm thực phẩm, sinh trưởng nhanh, chịu được nhiều môi trường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức trong văn viết, khoa học và thương mại; không cần dùng hình thức khác trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.