Cá rô phi

Cá rô phi(Danh từ)
Cá nước ngọt vốn gốc ở châu Phi, trông giống như con cá rô, nhưng thân to và dẹp hơn, sinh sản rất nhanh
Nile tilapia — a freshwater fish originally from Africa that looks like a perch but has a wider, flatter body and reproduces very quickly.
非洲罗非鱼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cá rô phi (tilapia) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ: tên một loài cá nước ngọt họ Cichlidae, thân dẹt, dễ nuôi. Định nghĩa ngắn: cá dùng làm thực phẩm, sinh trưởng nhanh, chịu được nhiều môi trường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức trong văn viết, khoa học và thương mại; không cần dùng hình thức khác trong giao tiếp hàng ngày.
cá rô phi (tilapia) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ: tên một loài cá nước ngọt họ Cichlidae, thân dẹt, dễ nuôi. Định nghĩa ngắn: cá dùng làm thực phẩm, sinh trưởng nhanh, chịu được nhiều môi trường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức trong văn viết, khoa học và thương mại; không cần dùng hình thức khác trong giao tiếp hàng ngày.
