Cá tính

Cá tính(Danh từ)
Những đặc trưng tâm lí của cá nhân, bao gồm tính cách, sở thích, v.v.
Personality — a person’s typical mental and emotional traits, including character, preferences, and habits
个性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cá tính — English: (formal) personality; (informal) character. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: nét riêng trong hành vi, suy nghĩ và cảm xúc khiến một người khác biệt với người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả phân tích tính cách trong văn viết hay chuyên môn; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để khen hoặc nhận xét phong cách, thái độ hàng ngày.
cá tính — English: (formal) personality; (informal) character. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: nét riêng trong hành vi, suy nghĩ và cảm xúc khiến một người khác biệt với người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả phân tích tính cách trong văn viết hay chuyên môn; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để khen hoặc nhận xét phong cách, thái độ hàng ngày.
