Cá vàng

Cá vàng(Danh từ)
Cá cảnh, vây to, đuôi lớn và xoè rộng, thân thường hoá màu vàng đỏ
Goldfish — a common ornamental freshwater fish with large fins and a broad, fan-shaped tail, typically orange-gold in color
金鱼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cá vàng — (formal) goldfish; (informal) pet fish. Danh từ. Cá vàng là loài cá cảnh nhỏ, thân màu vàng hoặc cam, nuôi trong bể làm thú cưng hoặc trang trí. Dùng từ formal khi nói tên loài hoặc trong văn viết, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về thú cưng hoặc khi mô tả con cá nuôi trong nhà; không dùng cho cá có giá trị thương phẩm.
cá vàng — (formal) goldfish; (informal) pet fish. Danh từ. Cá vàng là loài cá cảnh nhỏ, thân màu vàng hoặc cam, nuôi trong bể làm thú cưng hoặc trang trí. Dùng từ formal khi nói tên loài hoặc trong văn viết, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về thú cưng hoặc khi mô tả con cá nuôi trong nhà; không dùng cho cá có giá trị thương phẩm.
